Kho từ › Collocations · fashion › forge a path

forge a path

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
Tạo ra một hướng đi hoặc xu hướng mới trong thời trang.
UK · US
Create a new direction or trend in fashion.
Innovative designers forge a path in the fashion industry.
→ Các nhà thiết kế sáng tạo tạo ra một hướng đi trong ngành công nghiệp thời trang.
She aims to forge a path with her unique designs.→ Cô ấy nhắm tới việc tạo ra một hướng đi với các thiết kế độc đáo của mình.
Đồng nghĩa
create a directionlead a trend
Collocations
forge a new directionforge a new trend
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ từ các thương hiệu nổi tiếng để củng cố luận điểm.
Thường được dùng trong ngữ cảnh đổi mới thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...