cultivate a brand
Nghĩa
Định nghĩa · Develop and grow a recognizable fashion label.
“It takes time to cultivate a brand in the fashion industry.”Cần thời gian để phát triển một thương hiệu trong ngành công nghiệp thời trang.
“She worked hard to cultivate her brand's identity.”Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để phát triển bản sắc thương hiệu của mình.
Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ từ các thương hiệu nổi tiếng để củng cố luận điểm.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu thời trang.