Kho từ › Collocations · fashion › cultivate a brand

cultivate a brand

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
Phát triển và xây dựng một thương hiệu thời trang dễ nhận biết.
UK · US
Develop and grow a recognizable fashion label.
It takes time to cultivate a brand in the fashion industry.
→ Cần thời gian để phát triển một thương hiệu trong ngành công nghiệp thời trang.
She worked hard to cultivate her brand's identity.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để phát triển bản sắc thương hiệu của mình.
Đồng nghĩa
develop a labelbuild a brand
Collocations
cultivate a fashion labelcultivate brand loyalty
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ từ các thương hiệu nổi tiếng để củng cố luận điểm.
Rất quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...