Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passenger safety

/ˈpæsɪndʒər ˈseɪfti/ B2 IELTS

Nghĩa

Các biện pháp được thực hiện để đảm bảo an toàn cho hành khách trên máy bay. phr.

Định nghĩa · Measures taken to ensure the safety of airline passengers.

“Passenger safety is the top priority for all airlines.”An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của tất cả các hãng hàng không.

“They conduct regular training on passenger safety for the crew.”Họ tiến hành đào tạo thường xuyên về an toàn hành khách cho phi hành đoàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn.

Ghi chú · Là một yếu tố quan trọng trong ngành hàng không.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...