passenger safety
Nghĩa
Định nghĩa · Measures taken to ensure the safety of airline passengers.
“Passenger safety is the top priority for all airlines.”An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của tất cả các hãng hàng không.
“They conduct regular training on passenger safety for the crew.”Họ tiến hành đào tạo thường xuyên về an toàn hành khách cho phi hành đoàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn.
Ghi chú · Là một yếu tố quan trọng trong ngành hàng không.