Kho từ › Collocations · aviation & travel › passenger safety

passenger safety

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Các biện pháp được thực hiện để đảm bảo an toàn cho hành khách trên máy bay.
UK /ˈpæsɪndʒər ˈseɪfti/ · US /ˈpæsɪndʒər ˈseɪfti/
Measures taken to ensure the safety of airline passengers.
Passenger safety is the top priority for all airlines.
→ An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của tất cả các hãng hàng không.
They conduct regular training on passenger safety for the crew.→ Họ tiến hành đào tạo thường xuyên về an toàn hành khách cho phi hành đoàn.
Đồng nghĩa
flight safety
Collocations
ensure passenger safetypassenger safety regulations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn.
Là một yếu tố quan trọng trong ngành hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...