Kho từ › Collocations · aviation & travel › check flight status

check flight status

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Kiểm tra xem một chuyến bay có đúng giờ hay bị chậm.
UK /ʧɛk flaɪt ˈstætəs/ · US /ʧɛk flaɪt ˈstætəs/
To verify if a flight is on time or delayed.
I always check flight status before heading to the airport.
→ Tôi luôn kiểm tra tình trạng chuyến bay trước khi đến sân bay.
It's wise to check flight status for any changes.→ Thật khôn ngoan khi kiểm tra tình trạng chuyến bay để biết có thay đổi gì không.
Đồng nghĩa
verify flight status
Collocations
real-time flight statusonline flight status
🎯 IELTS: Nên đề cập đến điều này khi nói về kinh nghiệm du lịch.
Giúp bạn tránh lỡ chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...