Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boarding procedures

/ˈbɔːrdɪŋ prəˈsiːdʒərz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các bước được thực hiện để cho phép hành khách lên máy bay. phr.

Định nghĩa · The steps taken to allow passengers to enter the airplane.

“The boarding procedures were announced over the loudspeaker.”Các thủ tục lên máy bay đã được thông báo qua loa phóng thanh.

“It's important to follow the boarding procedures to avoid delays.”Thật quan trọng để tuân theo các thủ tục lên máy bay để tránh chậm trễ.

Mẹo IELTS · Nên nhắc đến điều này khi mô tả trải nghiệm tại sân bay.

Ghi chú · Giúp quá trình lên máy bay diễn ra suôn sẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...