Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel policy

travel policy

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Các quy tắc và hướng dẫn do một tổ chức đặt ra cho các vấn đề liên quan đến du lịch.
UK /ˈtrævəl ˈpɑːləsi/ · US /ˈtrævəl ˈpɑːləsi/
Rules and guidelines set by an organization for travel-related matters.
The company has a strict travel policy for all employees.
→ Công ty có một chính sách du lịch nghiêm ngặt cho tất cả nhân viên.
You should familiarize yourself with the travel policy before your trip.→ Bạn nên làm quen với chính sách du lịch trước chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
travel guidelines
Collocations
strict travel policycompany travel policy
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến điều này khi nói về công việc.
Rất quan trọng cho các chuyến công tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...