Kho từ › Collocations · childhood › childhood aspirations

childhood aspirations

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
những ước mơ hoặc mục tiêu trong thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˌæspəˈreɪʃənz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˌæspəˈreɪʃənz/
dreams or goals one has during childhood
Many childhood aspirations shape our adult lives.
→ Nhiều ước mơ thời thơ ấu định hình cuộc sống người lớn của chúng ta.
She pursued her childhood aspirations of becoming an artist.→ Cô theo đuổi ước mơ thời thơ ấu trở thành nghệ sĩ.
Đồng nghĩa
childhood goalsyouth ambitions
Collocations
pursue aspirationsfulfill aspirations
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như vậy để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...