Kho từ › Collocations · childhood › childhood habits

childhood habits

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các hành vi phát triển trong thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈhæbɪts/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈhæbɪts/
behaviors developed during childhood
Childhood habits can influence adult behavior.
→ Những thói quen thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến hành vi người lớn.
She tried to break her childhood habits as an adult.→ Cô cố gắng từ bỏ những thói quen thời thơ ấu khi trưởng thành.
Đồng nghĩa
youth habitsearly behaviors
Collocations
develop habitschange habits
🎯 IELTS: Thảo luận về thói quen trong bài viết.
Thói quen có thể khó thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...