Kho từ › Collocations · childhood › childhood traumas

childhood traumas

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
những tổn thương cảm xúc từ trải nghiệm thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈtrɔːmə/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈtrɔːmə/
emotional wounds from childhood experiences
Childhood traumas can affect mental health later in life.
→ Những tổn thương thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần sau này.
She sought therapy to address her childhood traumas.→ Cô đã tìm kiếm liệu pháp để giải quyết những tổn thương thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
youth traumasearly wounds
Collocations
overcome traumasheal traumas
🎯 IELTS: Nêu rõ cách giải quyết tổn thương trong bài viết.
Tổn thương cần được chữa lành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...