Kho từ › Collocations · childhood › childhood routines

childhood routines

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các hoạt động hàng ngày hoặc thói quen từ thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd ruːˈtiːnz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ruːˈtiːnz/
daily activities or habits from childhood
Childhood routines can provide a sense of security.
→ Các thói quen thời thơ ấu có thể mang lại cảm giác an toàn.
She fondly remembers her childhood routines with her family.→ Cô nhớ lại những thói quen thời thơ ấu cùng gia đình một cách trìu mến.
Đồng nghĩa
youth routinesearly habits
Collocations
establish routinesfollow routines
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của thói quen.
Thói quen có thể giúp phát triển tính cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...