Kho từ › Collocations · childhood › childhood traditions

childhood traditions

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các phong tục hoặc thực hành từ thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd trəˈdɪʃənz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd trəˈdɪʃənz/
customs or practices from childhood
Childhood traditions can strengthen family bonds.
→ Các truyền thống thời thơ ấu có thể củng cố mối quan hệ gia đình.
He values the childhood traditions passed down from his parents.→ Anh trân trọng những truyền thống thời thơ ấu được cha mẹ truyền lại.
Đồng nghĩa
youth traditionsearly customs
Collocations
preserve traditionscelebrate traditions
🎯 IELTS: Nêu rõ ý nghĩa của truyền thống trong bài viết.
Truyền thống có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...