Kho từ › Collocations · childhood › childhood escapades

childhood escapades

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các hoạt động vui vẻ hoặc phiêu lưu trong thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈɛskəpeɪdz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈɛskəpeɪdz/
fun or adventurous activities during childhood
Childhood escapades often create lasting memories.
→ Những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu thường tạo ra kỷ niệm lâu dài.
They often talk about their childhood escapades at summer camp.→ Họ thường nói về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu tại trại hè.
Đồng nghĩa
youth escapadesearly adventures
Collocations
share escapadesreminisce about escapades
🎯 IELTS: Kể lại các câu chuyện phiêu lưu để thu hút người đọc.
Các cuộc phiêu lưu tạo nên kỷ niệm thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...