Kho từ › Collocations · childhood › childhood connections

childhood connections

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các mối quan hệ hình thành trong thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd kəˈnɛkʃənz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd kəˈnɛkʃənz/
relationships formed during childhood
Childhood connections can last a lifetime.
→ Các mối quan hệ thời thơ ấu có thể kéo dài suốt đời.
He values the childhood connections he made at school.→ Anh trân trọng những mối quan hệ thời thơ ấu đã hình thành ở trường.
Đồng nghĩa
youth connectionsearly relationships
Collocations
maintain connectionsstrengthen connections
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ.
Mối quan hệ có thể ảnh hưởng đến xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...