Kho từ › Collocations · childhood › childhood beliefs

childhood beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các niềm tin hình thành trong thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd bɪˈlifz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd bɪˈlifz/
convictions formed during childhood
Childhood beliefs can influence our values as adults.
→ Các niềm tin thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến giá trị của chúng ta khi trưởng thành.
He questioned his childhood beliefs as he grew older.→ Anh đã đặt câu hỏi về những niềm tin thời thơ ấu khi lớn lên.
Đồng nghĩa
youth beliefsearly convictions
Collocations
challenge beliefshold beliefs
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phát triển của niềm tin.
Niềm tin có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...