Kho từ › Collocations · childhood › childhood lessons

childhood lessons

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các bài học học được trong thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈlɛsnz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈlɛsnz/
teachings learned during childhood
Childhood lessons often guide our decisions later in life.
→ Các bài học thời thơ ấu thường hướng dẫn quyết định của chúng ta sau này.
She reflects on the childhood lessons that shaped her character.→ Cô suy ngẫm về những bài học thời thơ ấu đã hình thành tính cách của mình.
Đồng nghĩa
youth lessonsearly teachings
Collocations
learn lessonsapply lessons
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa bài học.
Bài học có thể rất quý giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...