Kho từ › Collocations · childhood › childhood activities

childhood activities

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
những hoạt động trẻ em làm để vui chơi hoặc học hỏi
UK /ˈtʃaɪldhʊd ækˈtɪvɪtiz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ækˈtɪvɪtiz/
things children do for fun or learning
Childhood activities are essential for development.
→ Các hoạt động thời thơ ấu rất cần thiết cho sự phát triển.
He enjoyed various childhood activities like sports and arts.→ Anh thích nhiều hoạt động thời thơ ấu như thể thao và nghệ thuật.
Đồng nghĩa
youth activitiesearly engagements
Collocations
participate in activitiesorganize activities
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của các hoạt động trong bài viết.
Hoạt động giúp phát triển kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...