Kho từ › Idioms · competition › a cut above the rest

a cut above the rest

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
vượt trội hơn những người khác
UK /ə kʌt əˈbʌv ðə rɛst/ · US /ə kʌt əˈbʌv ðə rɛst/
superior to others
Her performance was a cut above the rest.
→ Phần trình diễn của cô ấy vượt trội hơn những người khác.
This product is a cut above the rest on the market.→ Sản phẩm này vượt trội hơn những sản phẩm khác trên thị trường.
Đồng nghĩa
superiorbetter than others
Collocations
be a cut above the resta cut above the competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong bài thi.
Dùng để chỉ sự xuất sắc hơn hẳn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...