Kho từ › Idioms · competition › steal the show

steal the show

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
thu hút sự chú ý nhất
UK /stiːl ðə ʃoʊ/ · US /stiːl ðə ʃoʊ/
to attract the most attention
The young singer stole the show at the concert.
→ Ca sĩ trẻ đã thu hút sự chú ý nhất tại buổi hòa nhạc.
Her performance stole the show last night.→ Phần trình diễn của cô ấy đã thu hút sự chú ý tối qua.
Đồng nghĩa
attract attentionbe the star
Collocations
steal the show in competitionalways steal the show
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nổi bật trong bài thi.
Dùng để chỉ người hoặc thứ nổi bật nhất trong một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...