Kho từ › Idioms · competition › keep your competitors at bay

keep your competitors at bay

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
ngăn cản người khác thành công
UK /kip jʊr kəmˈpɛtɪtərz æt beɪ/ · US /kip jʊr kəmˈpɛtɪtərz æt beɪ/
to prevent others from succeeding
She worked hard to keep her competitors at bay.
→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để ngăn cản đối thủ của mình.
To win, you must keep your competitors at bay.→ Để chiến thắng, bạn phải ngăn cản đối thủ của mình.
Đồng nghĩa
maintain an advantageprevent competition
Collocations
keep your competitors at bay in businesskeep your competitors at bay in competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cạnh tranh trong bài thi.
Dùng để thể hiện sự quyết tâm trong cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...