Kho từ › Idioms · competition › get in the game

get in the game

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
tham gia vào một cuộc thi
UK /ɡɛt ɪn ðə ɡeɪm/ · US /ɡɛt ɪn ðə ɡeɪm/
to become involved in a competition
If you want to succeed, you need to get in the game.
→ Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tham gia vào cuộc thi.
He decided to get in the game and compete.→ Anh ấy đã quyết định tham gia và thi đấu.
Đồng nghĩa
join the competitionbecome involved
Collocations
get in the game quicklyget in the game for success
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài thi.
Dùng để khuyến khích tham gia vào cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...