Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI research collaboration

B2 IELTS

Nghĩa

Làm việc cùng nhau trong các dự án nghiên cứu AI. phr.

Định nghĩa · Working together on AI research projects.

“AI research collaboration can lead to innovative discoveries.”Sự hợp tác nghiên cứu AI có thể dẫn đến những khám phá đổi mới.

“Many universities promote AI research collaboration with industry.”Nhiều trường đại học thúc đẩy hợp tác nghiên cứu AI với ngành công nghiệp.

Mẹo IELTS · Đề cập đến các ví dụ về hợp tác trong nghiên cứu AI sẽ làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Hợp tác nghiên cứu giúp tối ưu hóa nguồn lực và ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...