EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › create a signature style
create a signature style
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
tạo phong cách riêng biệt
UK /kriːˈeɪt ə ˈsɪɡnətʃər staɪl/
·
US /kriːˈeɪt ə ˈsɪɡnətʃər staɪl/
develop a unique way of dressing
He worked hard to create a signature style that reflects his personality.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo ra phong cách riêng biệt phản ánh cá tính của mình.
Many designers aim to create a signature style in their collections.
→ Nhiều nhà thiết kế muốn tạo ra phong cách riêng trong các bộ sưu tập của họ.
Đồng nghĩa
develop a personal style
establish a unique look
Collocations
create a unique identity
find your style
🎯
IELTS:
Nêu rõ phong cách cá nhân của bạn trong bài viết.
Phong cách riêng giúp bạn nổi bật giữa đám đông.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...