Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express personal style

/ɪkˈsprɛs ˈpɜrsonəl staɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện phong cách cá nhân qua trang phục phr.

Định nghĩa · show your individuality through clothing

“Fashion allows us to express personal style in various ways.”Thời trang cho phép chúng ta thể hiện phong cách cá nhân theo nhiều cách.

“She loves to express her personal style with colorful outfits.”Cô ấy thích thể hiện phong cách cá nhân với những bộ trang phục đầy màu sắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho phong cách của bạn.

Ghi chú · Thể hiện phong cách cá nhân giúp bạn tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...