Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discover personal style

/dɪsˈkʌvər ˈpɜrsənəl staɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá phong cách phù hợp nhất với bạn phr.

Định nghĩa · find what suits you best in fashion

“Traveling can help you discover personal style through different cultures.”Du lịch có thể giúp bạn khám phá phong cách cá nhân thông qua các nền văn hóa khác nhau.

“She took time to discover her personal style before shopping.”Cô ấy đã dành thời gian để khám phá phong cách cá nhân trước khi mua sắm.

Mẹo IELTS · Sử dụng trải nghiệm cá nhân để minh họa cho phong cách của bạn.

Ghi chú · Khám phá phong cách cá nhân giúp bạn tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...