Kho từ › Collocations · fashion › discover personal style

discover personal style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khám phá phong cách phù hợp nhất với bạn
UK /dɪsˈkʌvər ˈpɜrsənəl staɪl/ · US /dɪsˈkʌvər ˈpɜrsənəl staɪl/
find what suits you best in fashion
Traveling can help you discover personal style through different cultures.
→ Du lịch có thể giúp bạn khám phá phong cách cá nhân thông qua các nền văn hóa khác nhau.
She took time to discover her personal style before shopping.→ Cô ấy đã dành thời gian để khám phá phong cách cá nhân trước khi mua sắm.
Đồng nghĩa
find your lookidentify your style
Collocations
explore different stylesdefine your taste
🎯 IELTS: Sử dụng trải nghiệm cá nhân để minh họa cho phong cách của bạn.
Khám phá phong cách cá nhân giúp bạn tự tin hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...