Kho từ
› Collocations · fashion › spark fashion conversations
spark fashion conversations
B2phr.📁 Collocations · fashionIELTS
khơi gợi các cuộc trò chuyện về thời trang
UK /spɑrk ˈfæʃən ˌkɒnvərˈseɪʃənz/ ·
US /spɑrk ˈfæʃən ˌkɒnvərˈseɪʃənz/
initiate discussions about fashion topics
Fashion shows often spark fashion conversations among attendees.
→ Các buổi trình diễn thời trang thường khơi gợi các cuộc trò chuyện về thời trang giữa những người tham dự.
Her bold choices spark fashion conversations in the industry.→ Những lựa chọn táo bạo của cô ấy khơi gợi các cuộc trò chuyện về thời trang trong ngành.
Đồng nghĩa
initiate style discussionsignite fashion debates
Collocations
start conversationsencourage dialogue
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý tưởng của bạn.
Khơi gợi cuộc trò chuyện giúp mở rộng hiểu biết về thời trang.