Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark fashion conversations

/spɑrk ˈfæʃən ˌkɒnvərˈseɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi gợi các cuộc trò chuyện về thời trang phr.

Định nghĩa · initiate discussions about fashion topics

“Fashion shows often spark fashion conversations among attendees.”Các buổi trình diễn thời trang thường khơi gợi các cuộc trò chuyện về thời trang giữa những người tham dự.

“Her bold choices spark fashion conversations in the industry.”Những lựa chọn táo bạo của cô ấy khơi gợi các cuộc trò chuyện về thời trang trong ngành.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý tưởng của bạn.

Ghi chú · Khơi gợi cuộc trò chuyện giúp mở rộng hiểu biết về thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...