EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › explore fashion history
explore fashion history
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
khám phá lịch sử phát triển của thời trang
UK /ɪkˈsplɔr ˈfæʃən ˈhɪstəri/
·
US /ɪkˈsplɔr ˈfæʃən ˈhɪstəri/
study the development of fashion over time
Students often explore fashion history in design courses.
→ Sinh viên thường khám phá lịch sử thời trang trong các khóa học thiết kế.
Exploring fashion history can inspire new designs.
→ Khám phá lịch sử thời trang có thể truyền cảm hứng cho những thiết kế mới.
Đồng nghĩa
research fashion evolution
investigate style history
Collocations
study past trends
analyze fashion developments
🎯
IELTS:
Sử dụng thông tin lịch sử để hỗ trợ lập luận của bạn.
Khám phá lịch sử giúp hiểu rõ hơn về thời trang hiện tại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...