Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore fashion history

/ɪkˈsplɔr ˈfæʃən ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá lịch sử phát triển của thời trang phr.

Định nghĩa · study the development of fashion over time

“Students often explore fashion history in design courses.”Sinh viên thường khám phá lịch sử thời trang trong các khóa học thiết kế.

“Exploring fashion history can inspire new designs.”Khám phá lịch sử thời trang có thể truyền cảm hứng cho những thiết kế mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng thông tin lịch sử để hỗ trợ lập luận của bạn.

Ghi chú · Khám phá lịch sử giúp hiểu rõ hơn về thời trang hiện tại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...