Kho từ › Collocations · fashion › explore fashion history

explore fashion history

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khám phá lịch sử phát triển của thời trang
UK /ɪkˈsplɔr ˈfæʃən ˈhɪstəri/ · US /ɪkˈsplɔr ˈfæʃən ˈhɪstəri/
study the development of fashion over time
Students often explore fashion history in design courses.
→ Sinh viên thường khám phá lịch sử thời trang trong các khóa học thiết kế.
Exploring fashion history can inspire new designs.→ Khám phá lịch sử thời trang có thể truyền cảm hứng cho những thiết kế mới.
Đồng nghĩa
research fashion evolutioninvestigate style history
Collocations
study past trendsanalyze fashion developments
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin lịch sử để hỗ trợ lập luận của bạn.
Khám phá lịch sử giúp hiểu rõ hơn về thời trang hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...