Kho từ › Collocations · fashion › revitalize fashion scenes

revitalize fashion scenes

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đem lại sức sống mới cho các cộng đồng thời trang
UK /rɪˈvaɪtəlˌaɪz ˈfæʃən siːnz/ · US /rɪˈvaɪtəlˌaɪz ˈfæʃən siːnz/
bring new energy to fashion communities
New designers can revitalize fashion scenes in cities.
→ Các nhà thiết kế mới có thể đem lại sức sống mới cho các cộng đồng thời trang ở các thành phố.
Events can help revitalize fashion scenes by attracting attention.→ Các sự kiện có thể giúp làm sống lại các cộng đồng thời trang bằng cách thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
refresh fashion communitiesinvigorate style scenes
Collocations
bring new lifeenergize fashion culture
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã thấy sự thay đổi trong ngành thời trang.
Revital hóa giúp phát triển cộng đồng thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...