Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

showcase unique designs

/ˈshoʊˌkeɪs juˈnik dɪˈzaɪnz/ B2 IELTS

Nghĩa

trình diễn các thiết kế thời trang độc đáo và khác biệt phr.

Định nghĩa · display original and distinctive fashion creations

“Fashion weeks are a great opportunity to showcase unique designs.”Các tuần lễ thời trang là cơ hội tuyệt vời để trình diễn các thiết kế độc đáo.

“They aim to showcase unique designs that stand out in the market.”Họ hướng tới việc trình diễn các thiết kế độc đáo nổi bật trên thị trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho thiết kế của bạn.

Ghi chú · Trình diễn thiết kế độc đáo giúp thu hút sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...