EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › showcase unique designs
showcase unique designs
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
trình diễn các thiết kế thời trang độc đáo và khác biệt
UK /ˈshoʊˌkeɪs juˈnik dɪˈzaɪnz/
·
US /ˈshoʊˌkeɪs juˈnik dɪˈzaɪnz/
display original and distinctive fashion creations
Fashion weeks are a great opportunity to showcase unique designs.
→ Các tuần lễ thời trang là cơ hội tuyệt vời để trình diễn các thiết kế độc đáo.
They aim to showcase unique designs that stand out in the market.
→ Họ hướng tới việc trình diễn các thiết kế độc đáo nổi bật trên thị trường.
Đồng nghĩa
exhibit original creations
display distinctive styles
Collocations
present innovative designs
feature creative outfits
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho thiết kế của bạn.
Trình diễn thiết kế độc đáo giúp thu hút sự chú ý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...