Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflect personal values

/rɪˈflɛkt ˈpɜrsənəl ˈvæljuːz/ B2 IELTS

Nghĩa

phản ánh các giá trị cá nhân qua sự lựa chọn thời trang phr.

Định nghĩa · show what you believe in through fashion choices

“Your clothing can reflect personal values and beliefs.”Trang phục của bạn có thể phản ánh các giá trị và niềm tin cá nhân.

“Many people choose brands that reflect personal values.”Nhiều người chọn thương hiệu phản ánh các giá trị cá nhân của họ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ giá trị cá nhân của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Phản ánh giá trị cá nhân giúp bạn tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...