Kho từ › Collocations · fashion › reflect personal values

reflect personal values

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phản ánh các giá trị cá nhân qua sự lựa chọn thời trang
UK /rɪˈflɛkt ˈpɜrsənəl ˈvæljuːz/ · US /rɪˈflɛkt ˈpɜrsənəl ˈvæljuːz/
show what you believe in through fashion choices
Your clothing can reflect personal values and beliefs.
→ Trang phục của bạn có thể phản ánh các giá trị và niềm tin cá nhân.
Many people choose brands that reflect personal values.→ Nhiều người chọn thương hiệu phản ánh các giá trị cá nhân của họ.
Đồng nghĩa
demonstrate beliefsshow values through fashion
Collocations
align with valuesexpress beliefs
🎯 IELTS: Nêu rõ giá trị cá nhân của bạn trong bài viết.
Phản ánh giá trị cá nhân giúp bạn tự tin hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...