Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage with fashion

/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈfæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia tích cực vào các hoạt động và thảo luận về thời trang phr.

Định nghĩa · actively participate in fashion discussions and activities

“It's fun to engage with fashion through social media.”Thật vui khi tham gia vào thời trang qua mạng xã hội.

“Engaging with fashion can help you stay updated on trends.”Tham gia vào thời trang có thể giúp bạn cập nhật các xu hướng mới.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn tham gia vào thế giới thời trang trong bài viết.

Ghi chú · Tham gia tích cực giúp bạn hiểu rõ hơn về thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...