Kho từ › Collocations · fashion › engage with fashion

engage with fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tham gia tích cực vào các hoạt động và thảo luận về thời trang
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈfæʃən/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈfæʃən/
actively participate in fashion discussions and activities
It's fun to engage with fashion through social media.
→ Thật vui khi tham gia vào thời trang qua mạng xã hội.
Engaging with fashion can help you stay updated on trends.→ Tham gia vào thời trang có thể giúp bạn cập nhật các xu hướng mới.
Đồng nghĩa
participate in fashiontake part in style discussions
Collocations
join discussionsconnect with trends
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn tham gia vào thế giới thời trang trong bài viết.
Tham gia tích cực giúp bạn hiểu rõ hơn về thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...