Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop fashion skills

/dɪˈvɛlɒp ˈfæʃən skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển kỹ năng liên quan đến thiết kế và phong cách thời trang phr.

Định nghĩa · improve abilities related to fashion design and styling

“Workshops help students develop fashion skills for their careers.”Các buổi workshop giúp sinh viên phát triển kỹ năng thời trang cho sự nghiệp của họ.

“She took classes to develop fashion skills for her passion.”Cô ấy đã tham gia các lớp học để phát triển kỹ năng thời trang cho đam mê của mình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn đã phát triển kỹ năng trong bài viết.

Ghi chú · Phát triển kỹ năng giúp bạn tự tin hơn trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...