Kho từ › Collocations · fashion › develop fashion skills

develop fashion skills

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phát triển kỹ năng liên quan đến thiết kế và phong cách thời trang
UK /dɪˈvɛlɒp ˈfæʃən skɪlz/ · US /dɪˈvɛlɒp ˈfæʃən skɪlz/
improve abilities related to fashion design and styling
Workshops help students develop fashion skills for their careers.
→ Các buổi workshop giúp sinh viên phát triển kỹ năng thời trang cho sự nghiệp của họ.
She took classes to develop fashion skills for her passion.→ Cô ấy đã tham gia các lớp học để phát triển kỹ năng thời trang cho đam mê của mình.
Đồng nghĩa
enhance design abilitiesimprove styling techniques
Collocations
build skillsrefine techniques
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã phát triển kỹ năng trong bài viết.
Phát triển kỹ năng giúp bạn tự tin hơn trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...