EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › develop fashion skills
develop fashion skills
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
phát triển kỹ năng liên quan đến thiết kế và phong cách thời trang
UK /dɪˈvɛlɒp ˈfæʃən skɪlz/
·
US /dɪˈvɛlɒp ˈfæʃən skɪlz/
improve abilities related to fashion design and styling
Workshops help students develop fashion skills for their careers.
→ Các buổi workshop giúp sinh viên phát triển kỹ năng thời trang cho sự nghiệp của họ.
She took classes to develop fashion skills for her passion.
→ Cô ấy đã tham gia các lớp học để phát triển kỹ năng thời trang cho đam mê của mình.
Đồng nghĩa
enhance design abilities
improve styling techniques
Collocations
build skills
refine techniques
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách bạn đã phát triển kỹ năng trong bài viết.
Phát triển kỹ năng giúp bạn tự tin hơn trong ngành thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...