Kho từ › Collocations · fashion › promote ethical fashion

promote ethical fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khuyến khích các thực hành thời trang có trách nhiệm và công bằng
UK /prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl ˈfæʃən/ · US /prəˈmoʊt ˈɛθɪkəl ˈfæʃən/
encourage responsible and fair fashion practices
Many brands now promote ethical fashion to attract conscious consumers.
→ Nhiều thương hiệu hiện đang khuyến khích thời trang có trách nhiệm để thu hút người tiêu dùng có ý thức.
She works with companies that promote ethical fashion.→ Cô ấy làm việc với các công ty khuyến khích thời trang có trách nhiệm.
Đồng nghĩa
advocate fair fashionsupport responsible practices
Collocations
encourage sustainable practicesinspire ethical choices
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phát triển của thời trang có trách nhiệm trong bài viết.
Thời trang có trách nhiệm đang trở thành xu hướng quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...