Kho từ › Collocations · fashion › create fashion awareness

create fashion awareness

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nâng cao nhận thức về các vấn đề thời trang
UK /kriːˈeɪt ˈfæʃən əˈwɛrnəs/ · US /kriːˈeɪt ˈfæʃən əˈwɛrnəs/
raise consciousness about fashion issues
Campaigns aim to create fashion awareness among consumers.
→ Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về thời trang trong giới tiêu dùng.
She wants to create fashion awareness about sustainable practices.→ Cô ấy muốn nâng cao nhận thức về thời trang có trách nhiệm.
Đồng nghĩa
raise fashion consciousnesspromote style awareness
Collocations
increase awarenesseducate consumers
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để minh họa cho sự cần thiết của nhận thức thời trang.
Nâng cao nhận thức giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...