Kho từ › Collocations · fashion › inspire fashion creativity

inspire fashion creativity

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khuyến khích tư duy sáng tạo trong thiết kế thời trang
UK /ɪnˈspaɪər ˈfæʃən kriˈeɪtɪvɪti/ · US /ɪnˈspaɪər ˈfæʃən kriˈeɪtɪvɪti/
encourage innovative thinking in fashion design
Art can inspire fashion creativity in designers.
→ Nghệ thuật có thể khuyến khích sự sáng tạo trong thiết kế thời trang.
She aims to inspire fashion creativity through her workshops.→ Cô ấy muốn khuyến khích sự sáng tạo trong thời trang thông qua các buổi workshop.
Đồng nghĩa
encourage innovative designspark creative ideas
Collocations
foster creativitypromote artistic thinking
🎯 IELTS: Thảo luận về cách nghệ thuật đã ảnh hưởng đến sự sáng tạo trong thời trang.
Sự sáng tạo là yếu tố quan trọng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...