Kho từ › Collocations · fashion › create fashion experiences

create fashion experiences

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo ra các sự kiện hoặc hoạt động xung quanh thời trang
UK /kriːˈeɪt ˈfæʃən ɪkˈspɪərɪənsɪz/ · US /kriːˈeɪt ˈfæʃən ɪkˈspɪərɪənsɪz/
design events or activities around fashion
Brands aim to create fashion experiences for their customers.
→ Các thương hiệu nhằm tạo ra những trải nghiệm thời trang cho khách hàng của họ.
Creating fashion experiences can enhance customer engagement.→ Tạo ra những trải nghiệm thời trang có thể nâng cao sự tham gia của khách hàng.
Đồng nghĩa
design fashion eventsorganize style activities
Collocations
offer unique experiencesenhance customer interactions
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã trải nghiệm thời trang trong bài viết.
Tạo ra trải nghiệm thời trang giúp khách hàng gắn bó hơn với thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...