Kho từ › Collocations · fashion › challenge fashion stereotypes

challenge fashion stereotypes

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thách thức các định kiến về thời trang
UK /ˈʧælɪndʒ ˈfæʃən ˈstɛriəˌtaɪpz/ · US /ˈʧælɪndʒ ˈfæʃən ˈstɛriəˌtaɪpz/
question and confront preconceived notions about fashion
Campaigns aim to challenge fashion stereotypes in the media.
→ Các chiến dịch nhằm thách thức các định kiến về thời trang trong truyền thông.
She uses her platform to challenge fashion stereotypes.→ Cô ấy sử dụng nền tảng của mình để thách thức các định kiến về thời trang.
Đồng nghĩa
confront fashion misconceptionsquestion style stereotypes
Collocations
defy stereotypesbreak norms
🎯 IELTS: Thảo luận về cách bạn đã thấy sự thay đổi trong định kiến về thời trang.
Thách thức định kiến giúp mở rộng quan điểm về thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...