EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › incorporate cultural influences
incorporate cultural influences
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
kết hợp các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau vào thời trang
UK /ɪnˈkɔr.pə.reɪt ˈkʌl.tʃər.əl ˈɪn.flu.ən.sɪz/
·
US /ɪnˈkɔr.pə.reɪt ˈkʌl.tʃər.əl ˈɪn.flu.ən.sɪz/
include elements from different cultures in fashion
Designers often incorporate cultural influences into their collections.
→ Các nhà thiết kế thường kết hợp các yếu tố văn hóa vào các bộ sưu tập của họ.
Incorporating cultural influences can enhance a fashion line.
→ Kết hợp các yếu tố văn hóa có thể nâng cao một dòng thời trang.
Đồng nghĩa
integrate cultural elements
blend cultural styles
Collocations
celebrate diversity
honor traditions
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự đa dạng văn hóa trong thời trang trong bài viết.
Kết hợp văn hóa giúp phong phú thêm cho thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...