Kho từ › Collocations · consumerism › promote conscious consumption

promote conscious consumption

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích việc sử dụng tài nguyên một cách có ý thức và có trách nhiệm
UK /prəˈmoʊt ˈkɒnʃəs kənˈsʌmpʃən/ · US /prəˈmoʊt ˈkɒnʃəs kənˈsʌmpʃən/
to encourage mindful and responsible use of resources
Campaigns are designed to promote conscious consumption among consumers.
→ Các chiến dịch được thiết kế để khuyến khích việc tiêu dùng có ý thức giữa người tiêu dùng.
Promoting conscious consumption can benefit the environment.→ Khuyến khích việc tiêu dùng có ý thức có thể mang lại lợi ích cho môi trường.
Đồng nghĩa
support mindful consumptionadvocate for responsible consumption
Collocations
foster conscious consumptionencourage ethical consumption
🎯 IELTS: Chọn từ vựng liên quan đến trách nhiệm xã hội trong bài viết.
Liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...