Kho từ › Collocations · childhood › childhood ambitions

childhood ambitions

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Mục tiêu hoặc ước mơ trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd æmˈbɪʃənz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd æmˈbɪʃənz/
Goals or dreams held during childhood.
Her childhood ambitions included becoming a doctor.
→ Những tham vọng thời thơ ấu của cô bao gồm trở thành bác sĩ.
He pursued his childhood ambitions of being an artist.→ Anh theo đuổi tham vọng thời thơ ấu trở thành nghệ sĩ.
Đồng nghĩa
youth dreamsearly goals
Collocations
unrealized ambitionsfading ambitions
🎯 IELTS: Nói rõ về những ước mơ đã thay đổi theo thời gian.
Thể hiện ước mơ và hoài bão.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...