Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood hobbies

/ˈtʃaɪldhʊd ˈhɑːbiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các hoạt động yêu thích trong thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · Activities enjoyed during childhood.

“Her childhood hobbies included painting and reading.”Sở thích thời thơ ấu của cô bao gồm vẽ và đọc sách.

“He revisited his childhood hobbies during the summer break.”Anh đã quay lại với sở thích thời thơ ấu trong kỳ nghỉ hè.

Mẹo IELTS · Nói về sở thích có thể giúp làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự sáng tạo và sở thích cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...