childhood hobbies
Nghĩa
Định nghĩa · Activities enjoyed during childhood.
“Her childhood hobbies included painting and reading.”Sở thích thời thơ ấu của cô bao gồm vẽ và đọc sách.
“He revisited his childhood hobbies during the summer break.”Anh đã quay lại với sở thích thời thơ ấu trong kỳ nghỉ hè.
Mẹo IELTS · Nói về sở thích có thể giúp làm phong phú thêm bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự sáng tạo và sở thích cá nhân.