Kho từ › Collocations · childhood › childhood celebrations

childhood celebrations

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các lễ kỷ niệm và sự kiện trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˌsɛlɪˈbreɪʃənz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˌsɛlɪˈbreɪʃənz/
Festivities and events during childhood.
Childhood celebrations often include birthday parties and holidays.
→ Các lễ kỷ niệm thời thơ ấu thường bao gồm tiệc sinh nhật và ngày lễ.
He fondly remembers childhood celebrations with family and friends.→ Anh nhớ lại những lễ kỷ niệm thời thơ ấu với gia đình và bạn bè một cách trìu mến.
Đồng nghĩa
youth celebrationsearly festivities
Collocations
special celebrationsjoyful celebrations
🎯 IELTS: Mô tả các lễ kỷ niệm giúp làm phong phú thêm bài viết.
Có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...