Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood development

/ˈtʃaɪldhʊd dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Quá trình phát triển và thay đổi ở trẻ em. phr.

Định nghĩa · The process of growth and change in children.

“Childhood development is crucial for future success.”Sự phát triển thời thơ ấu rất quan trọng cho thành công trong tương lai.

“Parents play a key role in childhood development.”Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Mô tả các giai đoạn phát triển có thể làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc đời của trẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...