childhood passions
Nghĩa
Định nghĩa · Interests and activities that excite children.
“Her childhood passions included dancing and singing.”Những đam mê thời thơ ấu của cô bao gồm nhảy múa và hát.
“He pursued his childhood passions into adulthood.”Anh theo đuổi những đam mê thời thơ ấu vào tuổi trưởng thành.
Mẹo IELTS · Mô tả đam mê có thể làm phong phú thêm bài viết.
Ghi chú · Có thể ảnh hưởng đến định hướng nghề nghiệp sau này.