Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood passions

/ˈtʃaɪldhʊd ˈpæʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

Sở thích và hoạt động khiến trẻ em hào hứng. phr.

Định nghĩa · Interests and activities that excite children.

“Her childhood passions included dancing and singing.”Những đam mê thời thơ ấu của cô bao gồm nhảy múa và hát.

“He pursued his childhood passions into adulthood.”Anh theo đuổi những đam mê thời thơ ấu vào tuổi trưởng thành.

Mẹo IELTS · Mô tả đam mê có thể làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Có thể ảnh hưởng đến định hướng nghề nghiệp sau này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...