Kho từ › Collocations · childhood › childhood exploration

childhood exploration

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Hành động khám phá những điều mới mẻ trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ɪkˈsplɔːreɪʃən/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ɪkˈsplɔːreɪʃən/
The act of discovering new things during childhood.
Childhood exploration fosters curiosity and learning.
→ Khám phá thời thơ ấu nuôi dưỡng sự tò mò và việc học.
He recalls his childhood exploration of nature.→ Anh nhớ lại việc khám phá thiên nhiên trong thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
youth explorationearly discovery
Collocations
encourage explorationpromote exploration
🎯 IELTS: Mô tả những trải nghiệm khám phá có thể làm phong phú bài viết.
Khám phá có thể giúp trẻ hình thành kiến thức và kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...