EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · childhood › childhood identity
childhood identity
B2
phr.
📁 Collocations · childhood
IELTS
Cảm giác về bản thân phát triển trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd aɪˈdɛntɪti/
·
US /ˈtʃaɪldhʊd aɪˈdɛntɪti/
The sense of self developed in childhood.
Childhood identity is shaped by experiences and relationships.
→ Bản sắc thời thơ ấu được hình thành bởi những trải nghiệm và mối quan hệ.
He reflects on how childhood identity influences adulthood.
→ Anh suy ngẫm về cách bản sắc thời thơ ấu ảnh hưởng đến tuổi trưởng thành.
Đồng nghĩa
youth identity
early self-concept
Collocations
form identity
explore identity
🎯
IELTS:
Mô tả quá trình hình thành bản sắc có thể làm bài viết phong phú hơn.
Bản sắc có thể thay đổi theo thời gian.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fond memories
Kỷ niệm đẹp về những trải nghiệm trong quá khứ.
early years
Thời kỳ đầu trong cuộc đời của một người.
childhood dreams
Những ước mơ hoặc mong muốn từ thuở nhỏ.
playful nature
Tính cách vui tươi và tràn đầy năng lượng.
childhood friendships
Những mối quan hệ xã hội hình thành trong những năm đầu đời.
innocent curiosity
Mong muốn tự nhiên tìm hiểu hoặc biết thêm, đặc trưng của trẻ em.
school days
Thời gian dành cho việc học ở trường trong thời thơ ấu.
imaginative play
Các hoạt động sáng tạo và tưởng tượng đặc trưng của trẻ em.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · childhood
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...