Kho từ › Collocations · childhood › childhood identity

childhood identity

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Cảm giác về bản thân phát triển trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd aɪˈdɛntɪti/ · US /ˈtʃaɪldhʊd aɪˈdɛntɪti/
The sense of self developed in childhood.
Childhood identity is shaped by experiences and relationships.
→ Bản sắc thời thơ ấu được hình thành bởi những trải nghiệm và mối quan hệ.
He reflects on how childhood identity influences adulthood.→ Anh suy ngẫm về cách bản sắc thời thơ ấu ảnh hưởng đến tuổi trưởng thành.
Đồng nghĩa
youth identityearly self-concept
Collocations
form identityexplore identity
🎯 IELTS: Mô tả quá trình hình thành bản sắc có thể làm bài viết phong phú hơn.
Bản sắc có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...