Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood surroundings

/ˈtʃaɪldhʊd səˈraʊndɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

Môi trường và bối cảnh mà trẻ lớn lên. phr.

Định nghĩa · The environment and context in which a child grows up.

“Childhood surroundings can greatly influence behavior.”Môi trường thời thơ ấu có thể ảnh hưởng lớn đến hành vi.

“He feels nostalgic about his childhood surroundings.”Anh cảm thấy hoài niệm về môi trường thời thơ ấu của mình.

Mẹo IELTS · Mô tả môi trường có thể làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Môi trường có thể hình thành tính cách của trẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...