boarding announcement
Nghĩa
Định nghĩa · A public message about when to get on a flight.
“Listen carefully for the boarding announcement at your gate.”Hãy lắng nghe kỹ thông báo lên máy bay tại cửa của bạn.
“The boarding announcement was made just before we arrived.”Thông báo lên máy bay được đưa ra ngay trước khi chúng tôi đến.
Mẹo IELTS · Nắm vững từ vựng liên quan đến thông báo để thi tốt.
Ghi chú · Thường xuyên kiểm tra thông báo để không bị lỡ chuyến bay.