Kho từ › Collocations · aviation & travel › boarding announcement

boarding announcement

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Thông báo công khai về thời gian lên máy bay.
UK /ˈbɔrdɪŋ əˈnɔnsmənt/ · US /ˈbɔrdɪŋ əˈnɔnsmənt/
A public message about when to get on a flight.
Listen carefully for the boarding announcement at your gate.
→ Hãy lắng nghe kỹ thông báo lên máy bay tại cửa của bạn.
The boarding announcement was made just before we arrived.→ Thông báo lên máy bay được đưa ra ngay trước khi chúng tôi đến.
Đồng nghĩa
boarding callflight announcement
Collocations
make a boarding announcementreceive a boarding announcement
🎯 IELTS: Nắm vững từ vựng liên quan đến thông báo để thi tốt.
Thường xuyên kiểm tra thông báo để không bị lỡ chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...