Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boarding announcement

/ˈbɔrdɪŋ əˈnɔnsmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Thông báo công khai về thời gian lên máy bay. phr.

Định nghĩa · A public message about when to get on a flight.

“Listen carefully for the boarding announcement at your gate.”Hãy lắng nghe kỹ thông báo lên máy bay tại cửa của bạn.

“The boarding announcement was made just before we arrived.”Thông báo lên máy bay được đưa ra ngay trước khi chúng tôi đến.

Mẹo IELTS · Nắm vững từ vựng liên quan đến thông báo để thi tốt.

Ghi chú · Thường xuyên kiểm tra thông báo để không bị lỡ chuyến bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...