Kho từ › Collocations · aviation & travel › layover flight

layover flight

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một chuyến bay có dừng lại trước khi đến điểm cuối.
UK /ˈleɪoʊvər flaɪt/ · US /ˈleɪoʊvər flaɪt/
A flight that includes a stop before reaching the final destination.
I have a layover flight in New York before heading to London.
→ Tôi có một chuyến bay dừng lại ở New York trước khi đến London.
Layover flights can sometimes be cheaper than direct ones.→ Chuyến bay dừng lại đôi khi có thể rẻ hơn so với chuyến bay thẳng.
Đồng nghĩa
connecting flightstopover flight
Collocations
book a layover flighthave a layover flight
🎯 IELTS: Thực hành mô tả các chuyến bay trong phần nói.
Chuyến bay dừng lại có thể kéo dài thời gian di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...