layover flight
Nghĩa
Định nghĩa · A flight that includes a stop before reaching the final destination.
“I have a layover flight in New York before heading to London.”Tôi có một chuyến bay dừng lại ở New York trước khi đến London.
“Layover flights can sometimes be cheaper than direct ones.”Chuyến bay dừng lại đôi khi có thể rẻ hơn so với chuyến bay thẳng.
Mẹo IELTS · Thực hành mô tả các chuyến bay trong phần nói.
Ghi chú · Chuyến bay dừng lại có thể kéo dài thời gian di chuyển.