Kho từ › Collocations · aviation & travel › passenger terminal

passenger terminal

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Tòa nhà nơi hành khách chờ chuyến bay của họ.
UK /ˈpæsɪndʒər ˈtɜrmɪnəl/ · US /ˈpæsɪndʒər ˈtɜrmɪnəl/
The building where passengers wait for their flights.
The passenger terminal was crowded with travelers.
→ Nhà ga hành khách đông đúc với những người đi du lịch.
You can find shops in the passenger terminal.→ Bạn có thể tìm thấy các cửa hàng trong nhà ga hành khách.
Đồng nghĩa
airport terminalpassenger lounge
Collocations
arrive at the passenger terminaldepart from the passenger terminal
🎯 IELTS: Hãy mô tả nhà ga trong phần viết để làm phong phú bài luận.
Nhà ga là nơi bạn bắt đầu hành trình của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...