Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passenger terminal

/ˈpæsɪndʒər ˈtɜrmɪnəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Tòa nhà nơi hành khách chờ chuyến bay của họ. phr.

Định nghĩa · The building where passengers wait for their flights.

“The passenger terminal was crowded with travelers.”Nhà ga hành khách đông đúc với những người đi du lịch.

“You can find shops in the passenger terminal.”Bạn có thể tìm thấy các cửa hàng trong nhà ga hành khách.

Mẹo IELTS · Hãy mô tả nhà ga trong phần viết để làm phong phú bài luận.

Ghi chú · Nhà ga là nơi bạn bắt đầu hành trình của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...