Kho từ › Collocations · aviation & travel › rental car

rental car

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một chiếc xe mà bạn trả tiền để sử dụng trong thời gian ngắn.
UK /ˈrɛntəl kɑr/ · US /ˈrɛntəl kɑr/
A car that you pay to use for a short time.
We picked up our rental car at the airport.
→ Chúng tôi đã lấy xe thuê tại sân bay.
A rental car is convenient for exploring a new city.→ Xe thuê rất tiện lợi để khám phá một thành phố mới.
Đồng nghĩa
hire carcar rental
Collocations
reserve a rental carreturn a rental car
🎯 IELTS: Thực hành nói về xe thuê để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Xe thuê giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...